atomic number 61

atomic number 61

A scientist examines a sample of atomic number 61 in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 61, tên gọipromethium (ký hiệu hóa học: Pm). Đây một kim loại mềm, màu bạc, thuộc nhóm đất hiếm, không đồng vị bền chỉ được phát hiện dưới dạng phóng xạ khi sản phẩm phân hạch của urani.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 61, promethium, được dùng trong sơn phát quang cho đồng hồ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 61 trong các sản phẩm phụ của phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an atomic number 61 isotope": một đồng vị của nguyên tố promethium.

    • Pm-147 is a common atomic number 61 isotope used in nuclear batteries. (Pm-147 một đồng vị phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 61, được dùng trong pin hạt nhân.)
  • "to extract atomic number 61": chiết xuất nguyên tố promethium.

    • Extracting atomic number 61 from spent nuclear fuel is a complex process. (Chiết xuất nguyên tố số hiệu nguyên tử 61 từ nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng một quy trình phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Promethium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 61.

    • Promethium is a rare earth element with no stable isotopes. (Promethium một nguyên tố đất hiếm không đồng vị bền.)
  • Pm (ký hiệu hóa học): viết tắt của promethium.

    • The chemical symbol for atomic number 61 is Pm. (Ký hiệu hóa học của nguyên tố số hiệu nguyên tử 61 Pm.)
Từ đồng nghĩa
  • Promethium: tên thông dụng nhất.
  • Element 61: cách gọi theo số hiệu nguyên tử.
  • Pm: ký hiệu hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.